cabin car
Định nghĩa
Danh từ: Một toa tàu trên tàu chở hàng dành cho việc sử dụng của đội ngũ tàu; thường là toa cuối cùng của đoàn tàu.
Ví dụ sử dụng
- (Đội ngũ tàu nghỉ ngơi trong toa cabin suốt chuyến đi dài.)
- (Toa cabin thường được trang bị các tiện nghi cơ bản cho đội ngũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cabin car" thường được gọi là "toa cuối" hoặc "toa cabin" trong ngành đường sắt, đóng vai trò là nơi làm việc và nghỉ ngơi cho nhân viên tàu.
- Có thể được sử dụng như một thuật ngữ chuyên ngành trong vận tải đường sắt.
Biến thể và từ gần giống
- Cabin (danh từ): cabin, buồng nhỏ.
- The cabin on the ship was cozy. (Cabin trên tàu rất ấm cúng.)
- Car (danh từ): toa tàu, xe hơi.
- The passenger car was full. (Toa hành khách đã đầy.)
Từ đồng nghĩa
- Caboose (danh từ): toa cuối (từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ).
- The caboose was painted red. (Toa cuối được sơn màu đỏ.)
- Brake van (danh từ): toa phanh (dùng trong tiếng Anh Anh).
- The brake van is at the end of the freight train. (Toa phanh nằm ở cuối đoàn tàu chở hàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cabin car".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "cabin car".